Hợp tác đầu tư nền tảng số là lựa chọn phổ biến khi một bên có công nghệ, một bên có thị trường, khách hàng hoặc vốn, và cả hai cùng muốn xây dựng một sàn thương mại điện tử, ứng dụng, nền tảng SaaS hay hệ sinh thái dữ liệu tại Việt Nam. So với tự đầu tư một mình, hợp tác giúp chia sẻ chi phí, rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường và tận dụng thế mạnh của nhau. Nhưng cũng chính vì nhiều bên cùng đóng góp những tài sản khó định lượng như mã nguồn, dữ liệu, thương hiệu hay mạng lưới phân phối, các thương vụ này dễ phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu sản phẩm, quyền quyết định và cách rút lui. Bài viết của Nosouno phân tích các hình thức hợp tác, điều kiện với nhà đầu tư nước ngoài, quy trình triển khai và những điều khoản cần có để quan hệ đối tác bền vững.
Mô hình này phù hợp khi doanh nghiệp rơi vào một trong các tình huống sau:
Ngược lại, nếu công nghệ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi và doanh nghiệp đủ nguồn lực, việc tự đầu tư hoặc chỉ cấp phép có thể giúp giữ quyền kiểm soát tốt hơn. Câu hỏi then chốt cần trả lời trước khi hợp tác đầu tư nền tảng số: mỗi bên đóng góp gì, nhận lại gì, và ai quyết định khi có bất đồng.
Pháp luật Việt Nam cho phép nhiều cách thức hợp tác đầu tư nền tảng số. Mỗi hình thức có mức độ gắn kết, thủ tục và rủi ro khác nhau:
|
Hình thức |
Đặc điểm |
Phù hợp khi |
|
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) |
Không thành lập pháp nhân mới, phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm theo hợp đồng |
Thử nghiệm thị trường, dự án có thời hạn |
|
Thành lập liên doanh công nghệ |
Các bên cùng góp vốn vào một công ty mới |
Hợp tác dài hạn, cần pháp nhân riêng để ký hợp đồng, tuyển dụng, gọi vốn |
|
Góp vốn, mua cổ phần vào công ty có sẵn |
Nhà đầu tư trở thành thành viên, cổ đông |
Đối tác đã có nền tảng đang vận hành |
|
Góp vốn bằng công nghệ |
Dùng công nghệ, phần mềm, quyền sở hữu trí tuệ làm tài sản góp vốn |
Bên công nghệ không muốn hoặc không cần góp tiền |
Theo khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, hợp đồng hợp tác kinh doanh là hợp đồng ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế. Hình thức này linh hoạt, nhưng vì không có pháp nhân chung, tài sản số tạo ra trong quá trình hợp tác phải được thỏa thuận rất rõ về quyền sở hữu.
Liên doanh công nghệ phù hợp hơn khi nền tảng cần thương hiệu riêng, đội ngũ riêng và kế hoạch gọi vốn tiếp theo, vì nhà đầu tư mới thường muốn đầu tư vào một công ty sở hữu trọn vẹn sản phẩm.

Khi có nhà đầu tư nước ngoài tham gia, hợp tác đầu tư nền tảng số chịu thêm các quy định về đầu tư:
Theo Luật Doanh nghiệp, các thành viên, cổ đông phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Góp vốn bằng công nghệ ngày càng phổ biến trong hợp tác đầu tư nền tảng số, khi một bên đóng góp mã nguồn, mô hình AI, bằng sáng chế hoặc bí quyết thay vì tiền. Luật Doanh nghiệp cho phép quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật là tài sản góp vốn, nhưng phải được định giá và chuyển quyền sở hữu sang công ty.
Ba điểm cần xử lý kỹ:
Bước 1: Xác định mục tiêu và đóng góp
Trong bước đầu của hợp tác đầu tư nền tảng số, mỗi bên liệt kê đóng góp (vốn, công nghệ, khách hàng, nhân sự) và kỳ vọng (tỷ lệ sở hữu, lợi nhuận, quyền quản trị).
Bước 2: Thẩm định đối tác
Thẩm định đối tác về pháp lý, tài chính, công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ và uy tín; kiểm tra công nghệ mang vào có thật sự thuộc quyền của đối tác.
Bước 3: Chọn cấu trúc hợp tác
BCC, liên doanh hay góp vốn; xem xét thuế, điều kiện tiếp cận thị trường và kế hoạch gọi vốn tương lai.
Bước 4: Đàm phán điều khoản và ký kết
Biên bản ghi nhớ, sau đó là hợp đồng BCC hoặc thỏa thuận cổ đông, điều lệ công ty.
Bước 5: Thực hiện thủ tục đầu tư, doanh nghiệp
Tùy cấu trúc hợp tác đầu tư nền tảng số đã chọn: cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, đăng ký góp vốn, mở tài khoản vốn đầu tư.
Bước 6: Vận hành và quản trị
Thành lập ban điều phối hoặc hội đồng quản trị, chuyển giao tài sản về đúng chủ thể, thiết lập cơ chế báo cáo định kỳ để theo dõi hiệu quả hợp tác đầu tư nền tảng số.
Thỏa thuận cổ đông là “luật chơi” giữa các bên, thường chi tiết hơn điều lệ công ty và có thể được soạn bằng song ngữ để các bên nước ngoài, trong nước cùng hiểu thống nhất. Với dự án hợp tác đầu tư nền tảng số, nơi giá trị doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào sản phẩm và đội ngũ kỹ thuật, các điều khoản quan trọng gồm:
Điều lệ và thỏa thuận cổ đông cần thống nhất với nhau; khi có mâu thuẫn, các bên nên quy định rõ văn bản nào được ưu tiên áp dụng trong phạm vi pháp luật cho phép.
Phần lớn tranh chấp trong hợp tác đầu tư nền tảng số xuất phát từ những điều chưa được thỏa thuận rõ ngay từ đầu:
Việc chấm dứt hợp tác đầu tư cần được thiết kế ngay khi ký kết: các trường hợp chấm dứt, phương pháp định giá phần vốn khi rút, quyền mua lại của bên còn lại, phân chia tài sản số và chuyển giao người dùng, cùng nghĩa vụ hoàn tất thủ tục điều chỉnh hoặc chấm dứt dự án đầu tư.
BCC hay liên doanh tốt hơn khi hợp tác đầu tư nền tảng số? BCC linh hoạt cho giai đoạn thử nghiệm; liên doanh phù hợp khi cần pháp nhân riêng, thương hiệu riêng và kế hoạch gọi vốn.
Nhà đầu tư nước ngoài có được góp vốn bằng công nghệ không? Có, nếu công nghệ được định giá và chuyển quyền hợp pháp, đồng thời dự án đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường.
Có cần thỏa thuận cổ đông khi đã có điều lệ không? Nên có, nhất là với dự án hợp tác đầu tư nền tảng số nhiều bên, vì thỏa thuận cổ đông quy định chi tiết quyền phủ quyết, chuyển nhượng, gọi vốn mà điều lệ thường không đề cập đủ.
Hợp tác đầu tư nền tảng số với startup cần lưu ý gì? Thẩm định quyền sở hữu công nghệ, cam kết của nhà sáng lập và lộ trình giải ngân theo cột mốc.
Khi một bên muốn rút khỏi dự án thì xử lý thế nào? Cần căn cứ điều khoản chuyển nhượng, quyền ưu tiên mua và cơ chế định giá đã thỏa thuận; vì vậy nên quy định trước kịch bản rút vốn ngay khi ký kết hợp tác.
Nosouno là cầu nối giữa pháp lý đầu tư nước ngoài và thực tiễn công nghệ, giúp các bên hợp tác đầu tư nền tảng số minh bạch và bền vững:
Liên hệ Nosouno để được tư vấn hợp tác đầu tư nền tảng số an toàn, đúng luật và bảo vệ tối đa quyền lợi của bạn.