Visa thăm thân TT cho gia đình người nước ngoài tại VN

Khi nhà đầu tư hoặc chuyên gia nước ngoài chuyển sang Việt Nam làm việc, câu hỏi tiếp theo gần như luôn là: vợ, chồng và con của tôi sang cùng bằng visa gì, ở được bao lâu, có cần chứng minh gì không? Visa thăm thân, ký hiệu TT, là loại thị thực dành cho thân nhân của người nước ngoài đang làm việc, đầu tư tại Việt Nam, và thân nhân nước ngoài của công dân Việt Nam. Không phải ai cũng được bảo lãnh visa thăm thân, và giấy tờ chứng minh quan hệ là điểm khiến nhiều hồ sơ bị trả lại. Bài viết dưới đây, từ kinh nghiệm Nosouno hỗ trợ nhiều gia đình nhà đầu tư, chuyên gia FDI, hướng dẫn chi tiết đối tượng, hồ sơ, quy trình và các lưu ý để cả gia đình yên tâm sinh sống tại Việt Nam.

Visa thăm thân TT là gì, khác gì thẻ tạm trú thăm thân?

Visa thăm thân là thị thực ký hiệu TT theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (sửa đổi năm 2019, 2023). Visa cho phép thân nhân nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam trong thời hạn được cấp, tối đa 12 tháng.

Nhiều người nhầm lẫn giữa visa thăm thân và thẻ tạm trú thăm thân. Có thể phân biệt như sau:

  • Visa thăm thân: dán vào hộ chiếu, dùng để nhập cảnh và cư trú, thời hạn tối đa 12 tháng. Thường dùng cho lần sang đầu tiên, hoặc khi người bảo lãnh chưa có thẻ tạm trú, hoặc thân nhân chỉ ở ngắn hạn.
  • Thẻ tạm trú thăm thân: cấp cho thân nhân đã ở Việt Nam, thời hạn tối đa 3 năm, thay thế visa trong suốt thời hạn thẻ, thuận tiện xuất nhập cảnh nhiều lần.

Lộ trình phổ biến mà chúng tôi tư vấn: thân nhân nhập cảnh bằng visa thăm thân, sau đó cùng người bảo lãnh làm thủ tục cấp thẻ tạm trú khi đủ điều kiện. Với gia đình ở lại dài hạn, cách này giúp giảm đáng kể số lần làm thủ tục và chi phí lệ phí.

Lưu ý quan trọng: visa thăm thân không cho phép làm việc. Nếu vợ hoặc chồng của chuyên gia muốn đi làm tại Việt Nam, người đó phải có giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn và chuyển sang visa lao động phù hợp.

Thân nhân nào được cấp visa thăm thân?

Theo luật, visa TT cấp cho hai nhóm đối tượng:

Thân nhân của người nước ngoài đang ở Việt Nam

Vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài được cấp thị thực ký hiệu LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2 (hoặc thẻ tạm trú tương ứng). Trong bối cảnh doanh nghiệp FDI, các trường hợp thường gặp là gia đình của:

  • Nhà đầu tư có vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (ĐT1, ĐT2, ĐT3).
  • Người lao động có giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn (LĐ1, LĐ2).
  • Trưởng văn phòng đại diện, dự án của tổ chức nước ngoài (NN1, NN2).

Nhà đầu tư diện ĐT4 (vốn góp dưới 3 tỷ đồng) không nằm trong danh sách này, nên vợ, chồng, con của họ không được cấp visa thăm thân theo diện này. Cha mẹ của chuyên gia, con từ 18 tuổi trở lên, bạn đời chưa đăng ký kết hôn cũng không thuộc diện.

Thân nhân nước ngoài của công dân Việt Nam

Người nước ngoài là cha, mẹ, vợ, chồng, con của công dân Việt Nam được cấp visa thăm thân, do công dân Việt Nam đứng ra bảo lãnh. Trường hợp này phổ biến với nhà đầu tư kết hôn với người Việt Nam; khi đó, cần cân nhắc diện nào có lợi hơn cho việc cư trú lâu dài, theo diện đầu tư của bản thân hay theo diện thân nhân của công dân Việt Nam.

visa thăm thân
visa thăm thân

Cần chuẩn bị giấy tờ gì để xin visa thăm thân?

Giấy tờ của người hoặc đơn vị bảo lãnh

  • Trường hợp thân nhân của người nước ngoài: thường do doanh nghiệp đang bảo lãnh người lao động, nhà đầu tư đứng ra đề nghị, kèm bản sao visa hoặc thẻ tạm trú và giấy phép lao động của người đó.
  • Trường hợp thân nhân của công dân Việt Nam: công dân Việt Nam làm đơn bảo lãnh, kèm giấy tờ tùy thân.
  • Công văn đề nghị nhập cảnh (mẫu NA2 khi do tổ chức bảo lãnh) hoặc tờ khai đề nghị cấp thị thực, gia hạn tạm trú (mẫu NA5 khi thân nhân đang ở Việt Nam).

Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân

  • Vợ, chồng: giấy chứng nhận kết hôn.
  • Con: giấy khai sinh thể hiện tên cha hoặc mẹ là người bảo lãnh.
  • Giấy tờ cấp ở nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận Apostille nếu áp dụng, dịch sang tiếng Việt và công chứng.

Giấy tờ của thân nhân

  • Hộ chiếu còn hạn dài hơn thời hạn visa đề nghị ít nhất 30 ngày.
  • Ảnh theo quy định.

Kinh nghiệm của chúng tôi: lỗi phổ biến nhất là giấy khai sinh, giấy kết hôn chưa hợp pháp hóa hoặc tên trên giấy tờ không khớp hộ chiếu (do đổi họ sau kết hôn, phiên âm khác). Nên chuẩn bị bộ giấy tờ này ngay tại nước sở tại, trước khi cả gia đình sang Việt Nam.

Quy trình xin visa thăm thân từng bước

Bước 1: Xác định điều kiện của người bảo lãnh

Kiểm tra người bảo lãnh đang có visa hoặc thẻ tạm trú thuộc nhóm được bảo lãnh thân nhân, còn thời hạn đủ dài.

Bước 2: Chuẩn bị và hợp pháp hóa giấy tờ quan hệ

Xin giấy kết hôn, khai sinh bản sao trích lục, hợp pháp hóa hoặc Apostille, dịch thuật công chứng tại Việt Nam.

Bước 3: Nộp hồ sơ đề nghị

Thân nhân ở nước ngoài: đơn vị hoặc người bảo lãnh nộp công văn đề nghị nhập cảnh tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh. Theo luật, cơ quan có thẩm quyền trả lời trong 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.

Thân nhân đang ở Việt Nam bằng loại visa khác: làm thủ tục chuyển đổi mục đích visa, vì thân nhân của người mời, bảo lãnh là một trong các trường hợp được chuyển đổi trong nước khi có giấy tờ chứng minh quan hệ.

Bước 4: Nhận visa và khai báo tạm trú

Thân nhân nhận visa tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại cửa khẩu quốc tế trong các trường hợp luật cho phép. Sau khi nhập cảnh, nơi lưu trú khai báo tạm trú.

Bước 5: Cân nhắc chuyển sang thẻ tạm trú

Với gia đình ở lại dài hạn, nên làm thẻ tạm trú thăm thân để không phải xin visa mỗi năm.

Thời hạn và lệ phí visa thăm thân

Theo luật, visa thăm thân có thời hạn không quá 12 tháng. Thời hạn thực tế được cấp không vượt quá thời hạn visa hoặc thẻ tạm trú của người bảo lãnh, và hộ chiếu của thân nhân phải còn hạn dài hơn visa ít nhất 30 ngày. Vì vậy, khi visa của người bảo lãnh chỉ còn vài tháng, visa thăm thân của cả gia đình cũng chỉ được cấp tương ứng.

Theo Thông tư 28/2026/TT-BTC áp dụng từ ngày 01/4/2026, lệ phí thị thực một lần là 25 USD; thị thực nhiều lần hiệu lực đến 90 ngày là 50 USD, trên 90 đến 180 ngày là 95 USD, trên 180 ngày đến 1 năm là 135 USD. Thị thực cấp cho người dưới 14 tuổi có mức thu 25 USD không phụ thuộc thời hạn. Lệ phí tính riêng cho từng thành viên trong gia đình.

Với gia đình có con nhỏ, thời gian đi học tại các trường quốc tế thường kéo dài nhiều năm. Trong trường hợp này, chúng tôi thường khuyên khách hàng lập kế hoạch giấy tờ cư trú cho cả gia đình cùng lúc với giấy phép lao động hoặc visa đầu tư của người bảo lãnh, để thời hạn các giấy tờ đồng bộ và dễ gia hạn, cấp mới.

Các tình huống đặc biệt với visa thăm thân

Con sinh ra tại Việt Nam: trẻ em có cha mẹ là người nước ngoài sinh tại Việt Nam cần được đăng ký khai sinh, làm hộ chiếu tại cơ quan đại diện của nước mình, sau đó làm thủ tục cấp thị thực hoặc giấy tờ cư trú phù hợp. Nên làm sớm để tránh trẻ ở Việt Nam mà không có giấy tờ cư trú hợp lệ.

Doanh nghiệp bảo lãnh cho gia đình nhân viên: doanh nghiệp FDI có thể đứng ra đề nghị visa thăm thân cho vợ, con của chuyên gia mình đang bảo lãnh. Doanh nghiệp cần nắm trách nhiệm theo dõi thời hạn của cả gia đình, không chỉ của người lao động.

Người bảo lãnh nghỉ việc hoặc đổi công ty: khi visa hoặc giấy phép lao động của người bảo lãnh chấm dứt, quyền cư trú của thân nhân cũng bị ảnh hưởng. Cần làm thủ tục với đơn vị bảo lãnh mới cho cả gia đình.

Vợ hoặc chồng muốn đi làm: phải xin giấy phép lao động riêng và chuyển sang visa lao động.

Cha mẹ của chuyên gia muốn sang thăm: cha mẹ không thuộc diện được bảo lãnh theo người lao động nước ngoài. Với các chuyến thăm ngắn, có thể cân nhắc e-visa hoặc miễn thị thực nếu quốc tịch được áp dụng, và phải xuất cảnh đúng hạn.

Rủi ro khi không có visa thăm thân hợp lệ

Nhiều gia đình cho thân nhân sang bằng visa du lịch hoặc miễn thị thực rồi ở lại lâu dài, gia hạn liên tục hoặc ra vào nước ngoài để “làm mới” thời hạn. Cách làm này có các rủi ro:

  • Bị xử phạt quá hạn tạm trú: theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/12/2025, mức phạt từ 500.000 đồng khi quá hạn ngắn đến 30–40 triệu đồng khi quá hạn từ một năm trở lên, và có thể bị trục xuất.
  • Gián đoạn việc học của con: trẻ không có giấy tờ cư trú phù hợp có thể gặp khó khi nhập học, chuyển trường, xuất nhập cảnh.
  • Khó xin thẻ tạm trú về sau: hồ sơ có tiền sử vi phạm cư trú bị xem xét kỹ hơn.
  • Rủi ro cho người bảo lãnh và doanh nghiệp: đơn vị bảo lãnh có trách nhiệm theo dõi người được bảo lãnh, có thể bị xử phạt nếu để xảy ra vi phạm.
  • Đi làm khi chỉ có giấy tờ thăm thân: nếu bị phát hiện làm việc không có giấy phép lao động, thân nhân bị phạt từ 15 đến 25 triệu đồng và có thể bị trục xuất theo quy định xử phạt về lao động hiện hành.

Theo kinh nghiệm của chúng tôi, phần lớn vi phạm của thân nhân xuất phát từ việc không ai theo dõi thời hạn giấy tờ của cả gia đình, nhất là khi người bảo lãnh bận rộn với công việc.

Vì sao nên nhờ Nosouno hỗ trợ visa thăm thân?

Visa thăm thân gắn liền với hồ sơ của người bảo lãnh, giấy tờ quan hệ từ nước ngoài và kế hoạch cư trú dài hạn của cả gia đình. Chỉ cần giấy kết hôn chưa hợp pháp hóa hay thời hạn visa người bảo lãnh quá ngắn, cả gia đình có thể phải chờ thêm nhiều tuần.

Nosouno hỗ trợ trọn gói cho gia đình nhà đầu tư, chuyên gia nước ngoài:

  • Kiểm tra điều kiện bảo lãnh, xác định thân nhân nào được cấp visa thăm thân.
  • Hướng dẫn hợp pháp hóa, chứng nhận Apostille, dịch thuật giấy tờ kết hôn, khai sinh.
  • Soạn công văn, tờ khai, nộp hồ sơ và theo dõi kết quả tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
  • Chuyển đổi mục đích visa, làm thẻ tạm trú thăm thân để gia đình cư trú dài hạn.
  • Đồng bộ thời hạn giấy tờ của cả gia đình với giấy phép lao động, visa đầu tư của người bảo lãnh.

Liên hệ Nosouno để được tư vấn visa thăm thân phù hợp, giúp gia đình bạn đoàn tụ và an tâm sinh sống tại Việt Nam.